梆子 bāng zi 梆子 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梆子 trong tiếng Việt mõ của người gác; cặp phách gỗ có thanh dài ngắn không đều; viết tắt của 梆子腔[bang1 zi5 qiang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan