Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梆子

bāng zi

梆子 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梆子 trong tiếng Việt

mõ của người gác; cặp phách gỗ có thanh dài ngắn không đều; viết tắt của 梆子腔[bang1 zi5 qiang1]

Tra từ liên quan