Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “来回”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
来回lái huí

thực hiện một chuyến đi khứ hồi; hành trình khứ hồi; qua lại; tới lui; lặp đi lặp lại

Cụm từ
来回来去地lái huí lái qù de

tới lui không ngừng

Cụm từ
来回来去lái huí lái qù

lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng

Cụm từ
走来回zǒu lái huí

thực hiện một chuyến đi khứ hồi; một hành trình quay về

Cụm từ
打来回dǎ lái huí

đi vòng lại; chuyến đi khứ hồi

Cụm từ