Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “撬”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiào

nâng lên; cạy mở; bẩy ra

Từ vựng
撬开qiào kāi

cạy mở; bậy mở

Cụm từ
撬门qiào mén

đột nhập; phá cửa

Cụm từ
撬锁qiào suǒ

cạy khóa; phá khóa

Cụm từ
撬窃qiào qiè

trộm cắp; đột nhập vào nhà

Cụm từ
撬杠qiào gàng

xà beng

Cụm từ
撬棒qiào bàng

xà beng

Cụm từ
撬棍qiào gùn

xà beng

Cụm từ
撬动qiào dòng

dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.; (nghĩa bóng) tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy

Cụm từ