Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “搪”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
táng

ngăn chặn; chống đỡ; tránh né; thoát khỏi; phết; phủ; bôi; trát

Từ vựng
搪突táng tū

biến thể của 唐突[tang2 tu1]

Cụm từ
搪瓷táng cí

men sứ

Cụm từ
搪塞táng sè

lấp liếm, làm qua loa cho xong; lẩn tránh; đánh trống lảng; trốn tránh

Cụm từ
借词推搪jiè cí tuī táng

viện nhiều cớ

Cụm từ
推搪tuī táng

viện cớ (thông tục); trì hoãn

Cụm từ