Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “损伤”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
损伤sǔn shāng

làm hại; hư hỏng; tổn thương; suy giảm; mất mát; tàn tật

Cụm từ
迟发性损伤chí fā xìng sǔn shāng

tổn thương chậm khởi phát

Cụm từ
跌打损伤diē dǎ sǔn shāng

chấn thương như bầm tím, bong gân hoặc gãy xương do ngã, va đập, v.v

Cụm từ
视损伤shì sǔn shāng

suy giảm thị lực

Cụm từ
脑损伤nǎo sǔn shāng

tổn thương não

Cụm từ
神经性视损伤shén jīng xìng shì sǔn shāng

suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)

Cụm từ
皮层性视损伤pí céng xìng shì sǔn shāng

suy giảm thị giác vỏ não (CVI)

Cụm từ
前部皮层下损伤qián bù pí céng xià sǔn shāng

tổn thương dưới vỏ trước

Cụm từ
丘脑损伤qiū nǎo sǔn shāng

tổn thương đồi não

Cụm từ