Kết quả cho “拧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bướng bỉnh
vặn ra; vặn bật nắp; bật (vòi nước); bật lên (bằng cách xoay nút); xoay tay nắm cửa; bẻ ra
vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau
hoàn toàn không nhất quán; hoàn toàn mâu thuẫn
(thành ngữ) kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh