Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戛”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiá

biến thể của 戛[jia2]

Từ vựng
jiá

giáo; gõ; cạo; hót; phong tục

Từ vựng
戛纳Gā nà

Cannes (Pháp)

Cụm từ
戛然而止jiá rán ér zhǐ

với âm thanh gằn liền dừng lại (thành ngữ); kết thúc một cách tự nhiên (đặc biệt là âm thanh)

Thành ngữ
戛然jiá rán

(văn học) dừng đột ngột (âm thanh); to và rõ ràng

Cụm từ
戛戛独造jiá jiá dú zào

sáng tạo; nguyên bản

Cụm từ
戛戛jiá jiá

khó khăn; thách thức; nguyên bản

Cụm từ
马戛尔尼使团Mǎ jiá ěr ní shǐ tuán

phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793

Cụm từ
马戛尔尼Mǎ jiá ěr ní

Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà Thanh năm 1793; Paul McCartney, cựu thành viên Beatles

Cụm từ