Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “懈”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiè

lỏng lẻo; cẩu thả

Từ vựng
懈气xiè qì

chùng xuống; thư giãn

Cụm từ
懈惰xiè duò

chểnh mảng; nhàn rỗi

Cụm từ
懈怠xiè dài

chểnh mảng; lười biếng; sao lãng

Cụm từ
懈弛xiè chí

lỏng lẻo (kỷ luật)

Cụm từ
松懈sōng xiè

thư giãn; lơ là nỗ lực; chểnh mảng; thả lỏng; tự mãn; không kỷ luật

Cụm từ
无懈可击wú xiè kě jī

(thành ngữ) không thể chê trách; hoàn hảo

Thành ngữ
夙夜匪懈sù yè fěi xiè

làm việc từ sáng đến tối (thành ngữ)

Thành ngữ
坚持不懈jiān chí bù xiè

kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng

Thành ngữ
不懈怠bù xiè dài

không mệt mỏi; không chểnh mảng

Cụm từ
不懈bù xiè

không mệt mỏi; không ngừng nghỉ; không biết mệt

Cụm từ