Kết quả tra từ “憎”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
憎zēng
ghét
憎恶zēng wù
ghê tởm; căm ghét; ghét cay ghét đắng
憎恶zēng è
ghét điều ác
憎恨zēng hèn
ghét; thù hận
憎厌zēng yàn
căm ghét
面目可憎miàn mù kě zēng
diện mạo đáng ghét; ngoại hình kinh tởm
神憎鬼厌shén zēng guǐ yàn
(thành ngữ) đáng ghét; đáng khinh
爱憎分明ài zēng fēn míng
phân biệt rõ ràng giữa yêu và ghét; có yêu ghét rõ ràng
爱憎ài zēng
yêu và ghét
可憎kě zēng
đáng ghét