Kết quả cho “惊心”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kinh ngạc; sốc; sợ hãi
(thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
đáng sợ; sợ hãi (thành ngữ)
xem 驚心動魄|惊心动魄[jing1 xin1 dong4 po4]
nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng; cũng viết là 觸目驚心|触目惊心
xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]
nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc; kinh khủng khi thấy; cảnh tượng kinh hoàng