Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恶性”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恶性è xìng

ác tính; độc ác; gây hại; suy giảm nhanh; mất kiểm soát (lạm phát)

Cụm từ
恶性通货膨胀è xìng tōng huò péng zhàng

lạm phát phi mã

Cụm từ
恶性转移è xìng zhuǎn yí

(y học) di căn

Cụm từ
恶性肿瘤è xìng zhǒng liú

khối u ác tính

Cụm từ
恶性疟原虫è xìng nüè yuán chóng

plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)

Cụm từ
恶性瘤è xìng liú

khối u ác tính

Cụm từ
恶性循环è xìng xún huán

vòng tròn luẩn quẩn

Cụm từ