Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “思维”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
思维sī wéi

(dòng) suy nghĩ; tư duy

Cụm từ
思维敏捷sī wéi mǐn jié

nhanh trí; nhạy bén

Cụm từ
思维导图sī wéi dǎo tú

sơ đồ tư duy

Cụm từ
思维地图sī wéi dì tú

bản đồ tư duy

Cụm từ
抽象思维chōu xiàng sī wéi

tư duy trừu tượng; tư duy logic

Cụm từ
成长型思维chéng zhǎng xíng sī wéi

tư duy phát triển

Cụm từ
康思维恩格Kāng sī wéi ēn gé

Kongsvinger (thành phố ở Hedemark, Na Uy)

Cụm từ
固定型思维gù dìng xíng sī wéi

tư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)

Cụm từ