Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平行”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平行píng xíng

song song; cùng cấp; đồng thời

Cụm từ
平行计算píng xíng jì suàn

(Đài Loan) tính toán song song

Cụm từ
平行线píng xíng xiàn

đường thẳng song song

Cụm từ
平行时空píng xíng shí kōng

vũ trụ song song

Cụm từ
平行四边形píng xíng sì biān xíng

hình bình hành

Cụm từ
平行六面体píng xíng liù miàn tǐ

(toán học) hình hộp chữ nhật

Cụm từ
平行公设píng xíng gōng shè

tiên đề song song (hình học); tiên đề thứ năm của Euclid

Cụm từ