Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帝国”

Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
帝国dì guó

đế quốc; thuộc về đế quốc

Cụm từ
帝国理工学院Dì guó Lǐ gōng Xué yuàn

Imperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y học

Cụm từ
帝国大厦Dì guó Dà shà

Tòa nhà Empire State (Thành phố New York)

Cụm từ
帝国主义dì guó zhǔ yì

chủ nghĩa đế quốc

Cụm từ
黑客帝国Hēi kè Dì guó

The Matrix (phim 1999)

Cụm từ
鄂图曼帝国È tú màn Dì guó

Đế quốc Ottoman (Đài Loan)

Cụm từ
萨拉森帝国Sà lā sēn Dì guó

Đế quốc Saracen (tên gọi thời trung cổ của châu Âu cho đế quốc Ả Rập)

Cụm từ
罗马帝国Luó mǎ Dì guó

Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)

Cụm từ
纽约帝国大厦Niǔ yuē Dì guó Dà shà

Tòa nhà Empire State

Cụm từ
第三帝国Dì sān Dì guó

Đệ Tam Đế quốc, chế độ phát xít Đức (1933-1945)

Cụm từ
神圣罗马帝国Shén shèng Luó mǎ Dì guó

Đế quốc La Mã Thần thánh (lịch sử)

Cụm từ
东罗马帝国dōng Luó mǎ Dì guó

Đế quốc La Mã Đông hoặc Byzantine (395-1453)

Cụm từ
东京帝国大学Dōng jīng Dì guó Dà xué

Đại học Đế quốc Tokyo (đổi tên thành Đại học Tokyo sau năm 1945)

Cụm từ
奥斯曼帝国Ào sī màn Dì guó

Đế chế Ottoman

Cụm từ
奥匈帝国Ào Xiōng Dì guó

Đế quốc Áo-Hung 1867-1918

Cụm từ
大韩帝国Dà hán Dì guó

Đế quốc Đại Hàn, từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897 đến khi bị Nhật Bản sáp nhập năm 1910

Cụm từ
大英帝国Dà yīng Dì guó

Đế quốc Anh

Cụm từ
大清帝国Dà Qīng Dì guó

Đế quốc Đại Thanh (1644-1911)

Cụm từ
哈里发帝国Hā lǐ fā Dì guó

Caliphate (đế quốc Hồi giáo hình thành sau khi Tiên tri Mohammed 穆罕默德 qua đời năm 632)

Cụm từ
俄罗斯帝国É luó sī Dì guó

Đế quốc Nga (1546-1917)

Cụm từ