Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帛”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

lụa

Từ vựng
帛金bó jīn

tiền phúng điếu truyền thống tại đám tang

Cụm từ
帛画bó huà

tranh vẽ trên lụa

Cụm từ
帛琉Bó liú

Palau

Cụm từ
财帛cái bó

của cải; tiền bạc

Cụm từ
竹帛zhú bó

chất liệu viết bằng tre và lụa (trước khi có giấy)

Cụm từ
布帛菽粟bù bó shū sù

vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày

Cụm từ
布帛bù bó

vải và lụa; vải bông và lụa

Cụm từ
化干戈为玉帛huà gān gē wéi yù bó

nghĩa đen: đổi vũ khí chiến tranh thành quà tặng ngọc và lụa (thành ngữ); nghĩa bóng: biến thù thành bạn

Thành ngữ