Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尬”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

ngượng ngùng; lúng túng

Từ vựng
尬电gà diàn

(tiếng lóng Internet) chết tiệt (từ mượn) (Đài Loan)

Ngôn ngữ mạng
尬舞gà wǔ

(tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬[ga4] trong Tiếng Quan Thoại); (tiếng lóng) thực hiện…

Tiếng lóng xã hội
尬聊gà liáo

(tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ

Tiếng lóng xã hội
尬意gà yì

(Đài Loan) thích; thích hơn

Cụm từ
尴尬gān gà

ngượng ngùng; lúng túng

Cụm từ