Kết quả tra từ “子宫”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子宫zǐ gōng
tử cung; dạ con
子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn
(giải phẫu) ống cổ tử cung
子宫颈癌zǐ gōng jǐng ái
ung thư cổ tử cung
子宫颈抹片zǐ gōng jǐng mǒ piàn
xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)
子宫颈zǐ gōng jǐng
cổ tử cung; cổ của tử cung
子宫肌瘤zǐ gōng jī liú
u xơ tử cung; u xơ cơ tử cung
子宫环zǐ gōng huán
dụng cụ tử cung đặt trong tử cung (IUD)
子宫托zǐ gōng tuō
vòng đặt âm đạo
子宫壁zǐ gōng bì
thành tử cung
子宫内避孕器zǐ gōng nèi bì yùn qì
dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)