Kết quả cho “嫂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâu
vợ của anh trai; chị dâu; (cách gọi lịch sự cho phụ nữ trẻ đã kết hôn) chị
(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu
anh trai và vợ anh trai
vợ quân nhân; vợ của người trong quân đội
vợ của anh họ cùng dòng cha
vợ của anh trai; chị dâu; chị gái (cách xưng hô tôn trọng cho phụ nữ đã có chồng lớn tuổi)
(kính trọng) chị dâu tôi
người được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh
tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi
vợ của anh; em của vợ, chị hoặc em dâu
vợ của anh họ nam bên họ ngoại
biệt danh của Victoria Beckham
bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)