Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嫂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

14 từ sẵn sàng
sǎo

(dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâu

Từ vựng
嫂嫂
sǎo sao

vợ của anh trai; chị dâu; (cách gọi lịch sự cho phụ nữ trẻ đã kết hôn) chị

Cụm từ
嫂子
sǎo zi

(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu

Cụm từ
兄嫂
xiōng sǎo

anh trai và vợ anh trai

Cụm từ
军嫂
jūn sǎo

vợ quân nhân; vợ của người trong quân đội

Cụm từ
堂嫂
táng sǎo

vợ của anh họ cùng dòng cha

Cụm từ
大嫂
dà sǎo

vợ của anh trai; chị dâu; chị gái (cách xưng hô tôn trọng cho phụ nữ đã có chồng lớn tuổi)

Cụm từ
家嫂
jiā sǎo

(kính trọng) chị dâu tôi

Cụm từ
月嫂
yuè sǎo

người được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinh

Cụm từ
空嫂
kōng sǎo

tiếp viên hàng không đã có gia đình và lớn tuổi

Cụm từ
舅嫂
jiù sǎo

vợ của anh; em của vợ, chị hoặc em dâu

Cụm từ
表嫂
biǎo sǎo

vợ của anh họ nam bên họ ngoại

Cụm từ
贝嫂
Bèi sǎo

biệt danh của Victoria Beckham

Cụm từ
育儿嫂
yù ér sǎo

bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)

Cụm từ