Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大开”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大开dà kāi

mở toang

Cụm từ
大开斋Dà kāi zhāi

xem 開齋節|开斋节[Kai1zhai1jie2]

Cụm từ
大开大合dà kāi dà hé

(thành ngữ) có tầm vóc sử thi; rộng khắp

Thành ngữ
脑洞大开nǎo dòng dà kāi

sáng tạo; có nhiều ý tưởng

Cụm từ
狗窦大开gǒu dòu dà kāi

lỗ chó toác ra (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)

Thành ngữ