Kết quả tra từ “大开”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大开dà kāi
mở toang
大开斋Dà kāi zhāi
xem 開齋節|开斋节[Kai1zhai1jie2]
大开大合dà kāi dà hé
(thành ngữ) có tầm vóc sử thi; rộng khắp
脑洞大开nǎo dòng dà kāi
sáng tạo; có nhiều ý tưởng
狗窦大开gǒu dòu dà kāi
lỗ chó toác ra (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)