Kết quả cho “大开”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mở toang
xem 開齋節|开斋节[Kai1zhai1jie2]
(thành ngữ) có tầm vóc sử thi; rộng khắp
lỗ chó toác ra (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)
sáng tạo; có nhiều ý tưởng