Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “基督”

Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
基督Jī dū

Chúa Kitô (viết tắt của 基利斯督[Ji1 li4 si1 du1] hoặc 基利士督[Ji1 li4 shi4 du1])

Viết tắt
基督圣体节Jī dū Shèng tǐ jié

Lễ Mình Máu Thánh Chúa Kitô (lễ Công giáo vào thứ Năm sau Lễ Chúa Thánh Thần)

Cụm từ
基督新教Jī dū Xīn jiào

Đạo Tin Lành

Cụm từ
基督教科学派Jī dū jiào Kē xué pài

Khoa học Cơ Đốc

Cụm từ
基督教派Jī dū jiào pài

phái Cơ Đốc giáo

Cụm từ
基督教民主联盟Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng

Liên minh Dân chủ Cơ Đốc (đảng chính trị Đức)

Cụm từ
基督教徒Jī dū jiào tú

một tín đồ Cơ Đốc giáo

Cụm từ
基督教Jī dū jiào

Cơ đốc giáo; Đạo Kitô

Cụm từ
基督徒Jī dū tú

Người theo đạo Thiên Chúa

Cụm từ
基督城Jī dū chéng

Thành phố Christchurch (thành phố ở New Zealand)

Cụm từ
耶稣基督末世圣徒教会Yē sū Jī dū Mò shì Shèng tú Jiào huì

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô

Cụm từ
耶稣基督后期圣徒教会Yē sū Jī dū Hòu qī Shèng tú Jiào huì

Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô

Cụm từ
耶稣基督Yē sū Jī dū

Chúa Giê-su Ki-tô

Cụm từ
普世基督教pǔ shì Jī dū jiào

thuộc đại kết

Cụm từ
敌基督Dí jī dū

Kẻ Phản Chúa

Cụm từ
反基督fǎn Jī dū

chống Chúa Kitô

Cụm từ