Kết quả tra từ “坨”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坨tuó
(hình thức kết hợp) cục; đống
坨子tuó zi
cục; đống
坨儿tuó r
lượng từ cho những mẩu của thứ mềm (thông tục)
盐坨子yán tuó zi
đống muối (tiếng địa phương)
蜡坨子là tuó zi
biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]
蜡坨儿là tuó r
biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]
蜡坨là tuó
cục sáp
秤坨chèng tuó
biến thể của 秤砣[cheng4 tuo2]
冰坨子bīng tuó zi
(thông tục) tảng băng