Kết quả cho “叭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)
chó bulldog
còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng; kèn trumpet; kèn suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]
(nghĩa đen) thổi kèn trumpet; (nghĩa bóng) khen ngợi ai đó; (tiếng lóng) quan hệ tình dục bằng miệng
loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
hoa bìm bìm
váy loe
quần ống loe; quần ống rộng
kèn trombone
loa trầm
hoa thủy tiên
loa tweeter
om mani padme hum (thần chú Phật giáo)