Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叭”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)

Từ vựng
叭啦狗bā lā gǒu

chó bulldog

Cụm từ
高音喇叭gāo yīn lǎ ba

loa tweeter

Cụm từ
喇叭裤lǎ ba kù

quần ống loe; quần ống rộng

Cụm từ
喇叭裙lǎ bā qún

váy loe

Cụm từ
喇叭花lǎ ba huā

hoa bìm bìm

Cụm từ
喇叭水仙lā bā shuǐ xiān

hoa thủy tiên

Cụm từ
喇叭形lǎ ba xíng

loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet

Cụm từ
喇叭lǎ ba

còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng; kèn trumpet; kèn suona 鎖吶|锁呐[suo3 na4]

Cụm từ
唵嘛呢叭咪吽ǎn má ní bā mī hōng

om mani padme hum (thần chú Phật giáo)

Cụm từ
吹喇叭chuī lǎ ba

(nghĩa đen) thổi kèn trumpet; (nghĩa bóng) khen ngợi ai đó; (tiếng lóng) quan hệ tình dục bằng miệng

Tiếng lóng xã hội
低音喇叭dī yīn lǎ ba

loa trầm

Cụm từ
伸缩喇叭shēn suō lǎ ba

kèn trombone

Cụm từ