Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “叙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

kể; chuyện trò

Từ vựng
叙事
xù shì

tường thuật

Cụm từ
叙文
xù wén

biến thể của 序文[xu4 wen2]

Cụm từ
叙旧
xù jiù

hồi tưởng; nói về thời xưa

Cụm từ
叙明
xù míng

giải thích chi tiết

Cụm từ
叙永
Xù yǒng

huyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
叙言
xù yán

biến thể của 序言[xu4 yan2]

Cụm từ
叙谈
xù tán

trò chuyện

Cụm từ
叙述
xù shù

kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại; tường thuật; kể chuyện; tự sự; bản tường thuật

Cụm từ
叙事诗
xù shì shī

thơ tường thuật

Cụm từ
叙利亚
Xù lì yà

Syria

Cụm từ
叙拉古
Xù lā gǔ

Thành phố Syracuse, Sicilia; cũng viết 錫拉庫薩|锡拉库萨[Xi1 la1 ku4 sa4]

Cụm từ
叙永县
Xù yǒng xiàn

huyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
叙述性
xù shù xìng

mang tính tường thuật

Cụm từ
叙利亚文
Xù lì yà wén

Ngôn ngữ Syria (từ khoảng thế kỷ 2 TCN); chữ Syriac

Cụm từ
叙功行赏
xù gōng xíng shǎng

xem xét công trạng và quyết định thưởng (thành ngữ)

Thành ngữ
以叙
Yǐ Xù

Israel-Syria

Cụm từ
倒叙
dào xù

hồi tưởng; hồi tưởng (trong tiểu thuyết, phim ảnh, v.v.)

Cụm từ
埃叙
Āi Xù

Ai Cập-Syria

Cụm từ
引叙
yǐn xù

lời nói gián tiếp (trong ngữ pháp)

Cụm từ
聊叙
liáo xù

nói một cách thăm dò

Cụm từ
茶叙
chá xù

uống trà và trò chuyện; một buổi họp mặt nhỏ không chính thức với trà và đồ ăn nhẹ

Cụm từ
记叙
jì xù

thuật lại; tự sự

Cụm từ
追叙
zhuī xù

thuật lại những gì xảy ra trước các sự kiện đã biết

Cụm từ