Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “厕”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

dùng trong 茅廁|茅厕[mao2 si5]

Từ vựng

nhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu; (văn học) được hòa lẫn; tham gia vào

Từ vựng

biến thể của 廁|厕[ce4]

Từ vựng
厕身cè shēn

(cách nói khiêm tốn) tham gia (việc gì); đóng vai trò khiêm tốn trong

Cụm từ
厕纸cè zhǐ

giấy vệ sinh

Cụm từ
厕所cè suǒ

nhà vệ sinh; toa lét; LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

Cụm từ
厕具cè jù

thiết bị nhà vệ sinh

Cụm từ
蹲厕dūn cè

bồn cầu ngồi xổm

Cụm từ
茅厕máo si

(phương ngữ) nhà xí

Cụm từ
男厕nán cè

nhà vệ sinh nam; toilet nam

Cụm từ
毛厕máo si

biến thể của 茅廁|茅厕[mao2 si5]

Cụm từ
旱厕hàn cè

nhà vệ sinh hố

Cụm từ
如厕rú cè

đi vệ sinh

Cụm từ
女厕nǚ cè

nhà vệ sinh nữ; toilet nữ

Cụm từ
坐厕垫zuò cè diàn

bệ ngồi bồn cầu

Cụm từ
坐厕zuò cè

bồn cầu bệt (đối lập với 蹲廁|蹲厕[dun1 ce4] toilet xổm)

Cụm từ
公厕gōng cè

nhà vệ sinh công cộng

Cụm từ
上厕所shàng cè suǒ

đi vào nhà vệ sinh

Cụm từ