Kết quả cho “兮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(trợ từ trong tiếng Trung cổ, tương tự như 啊)
(trợ từ dùng để nhấn mạnh một số tính từ, đặc biệt là 神經兮兮|神经兮兮, 髒兮兮|脏兮兮, 可憐兮兮|可怜兮兮, và 慘兮兮|惨兮兮)
bẩn; rất bẩn
thảm thương; khốn khổ