Kết quả tra từ “保障”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保障bǎo zhàng
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
保障监督bǎo zhàng jiān dū
biện pháp bảo vệ
质量保障zhì liàng bǎo zhàng
đảm bảo chất lượng (QA)
社会保障shè huì bǎo zhàng
an sinh xã hội