Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “作物”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
作物zuò wù

cây trồng

Cụm từ
农作物nóng zuò wù

cây trồng (nông nghiệp)

Cụm từ
经济作物jīng jì zuò wù

cây trồng thương mại (kinh tế)

Cụm từ
粮食作物liáng shi zuò wù

cây lương thực; ngũ cốc

Cụm từ
油料作物yóu liào zuò wù

cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu

Cụm từ