Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “付款”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
付款fù kuǎn

trả một số tiền; thanh toán

Cụm từ
付款条件fù kuǎn tiáo jiàn

điều kiện thanh toán

Cụm từ
付款方式fù kuǎn fāng shì

điều khoản thanh toán; phương thức thanh toán

Cụm từ
首付款shǒu fù kuǎn

tiền trả trước

Cụm từ
货到付款huò dào fù kuǎn

thanh toán khi nhận hàng (COD)

Cụm từ
自动付款机zì dòng fù kuǎn jī

máy rút tiền; máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ
缓期付款huǎn qī fù kuǎn

trì hoãn thanh toán

Cụm từ
提示付款tí shì fù kuǎn

xuất trình (hối phiếu, v.v.) để thanh toán

Cụm từ
延期付款yán qī fù kuǎn

trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn

Cụm từ
对方付款电话duì fāng fù kuǎn diàn huà

cuộc gọi người nhận trả tiền

Cụm từ
分期付款fēn qī fù kuǎn

trả góp; thanh toán trả góp

Cụm từ