Kết quả tra từ “人力”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人力rén lì
nhân lực; sức lao động
人力车夫rén lì chē fū
người kéo xe kéo
人力车rén lì chē
xe kéo
人力资源rén lì zī yuán
nguồn nhân lực
人力接龙rén lì jiē lóng
dây chuyền người; xích người