Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人力”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人力rén lì

nhân lực; sức lao động

Cụm từ
人力车夫rén lì chē fū

người kéo xe kéo

Cụm từ
人力车rén lì chē

xe kéo

Cụm từ
人力资源rén lì zī yuán

nguồn nhân lực

Cụm từ
人力接龙rén lì jiē lóng

dây chuyền người; xích người

Cụm từ