Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不屈”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不屈bù qū

không khuất phục; không uốn cong

Cụm từ
不屈不挠bù qū bù náo

không khuất phục; kiên cường

Cụm từ
宁死不屈nìng sǐ bù qū

thà chết không chịu khuất phục (thành ngữ)

Thành ngữ
威武不屈wēi wǔ bù qū

không khuất phục trước sức mạnh

Cụm từ
坚贞不屈jiān zhēn bù qū

trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường

Thành ngữ
坚强不屈jiān qiáng bù qū

kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định

Thành ngữ