Kết quả cho “不屈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không khuất phục; không uốn cong
không khuất phục; kiên cường
kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định
trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường
không khuất phục trước sức mạnh
thà chết không chịu khuất phục (thành ngữ)