Kết quả cho “不堪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thể chịu nổi; không đứng vững; cực kỳ; vô cùng
không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên
không thể nhìn nổi; chướng mắt
không thể chịu đựng nổi
quá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin
bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)
quá đông; chen chúc không chịu nổi
bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan
kiệt sức; mệt mỏi rã rời
bị nghiền nát; hoàn toàn thất bại
chịu khổ không thể tả; đau đớn không thể diễn tả; đau khổ tột cùng