Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不堪”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不堪bù kān

không thể chịu nổi; không đứng vững; cực kỳ; vô cùng

Cụm từ
不堪设想bù kān shè xiǎng

quá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin

Cụm từ
不堪忍受bù kān rěn shòu

không thể chịu đựng nổi

Cụm từ
不堪入目bù kān rù mù

không thể nhìn nổi; chướng mắt

Cụm từ
不堪一击bù kān yī jī

không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên

Cụm từ
苦不堪言kǔ bù kān yán

chịu khổ không thể tả; đau đớn không thể diễn tả; đau khổ tột cùng

Cụm từ
破败不堪pò bài bù kān

bị nghiền nát; hoàn toàn thất bại

Cụm từ
疲惫不堪pí bèi bù kān

kiệt sức; mệt mỏi rã rời

Cụm từ
狼狈不堪láng bèi bù kān

bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan

Cụm từ
拥挤不堪yōng jǐ bù kān

quá đông; chen chúc không chịu nổi

Cụm từ
凌乱不堪líng luàn bù kān

bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)

Thành ngữ