Kết quả cho “丈夫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chồng
người đàn ông bản lĩnh; người đàn ông có nhân cách
không độc không phải trượng phu (thành ngữ); Làm đàn ông phải nhẫn tâm
(thông tục) người đàn ông mạnh mẽ
Một người lãnh đạo có thể khuất phục hoặc đứng vững khi cần thiết.; sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn; linh hoạt