谢罪謝罪 xiè zuì 谢罪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谢罪 trong tiếng Việt xin lỗi vì một lỗi lầm; dâng lời xin lỗi vì một sai phạm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan