诺特
Noether (tên); Emmy Noether (1882-1935), nhà toán học người Đức
Noether (tên); Emmy Noether (1882-1935), nhà toán học người Đức
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)
›诺矩罗Nuò jǔ luóNuojuluo, nhà sư đầu thời nhà Đường, có thể ban đầu là người nhập cư, sống ở huyện Qingshen 青神[Qing1 shen2]…
›诺格Nuò géNorthrop Grumman (công ty hàng không vũ trụ độc lập của Mỹ)
›诺曼第Nuò màn dìNormandy, Pháp
›诺曼征服Nuò màn Zhēng fúcuộc chinh phục của người Norman ở Anh (1066)
›诺福克岛Nuò fú kè DǎoĐảo Norfolk
›诺曼底半岛Nuò màn dǐ Bàn dǎobán đảo Normandy
›诺维乔克Nuò wéi qiáo kèNovichok (chất độc thần kinh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.