诺特諾特 Nuò tè 诺特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诺特 trong tiếng Việt Noether (tên); Emmy Noether (1882-1935), nhà toán học người Đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan