Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谐声諧聲

xié shēng

谐声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谐声 trong tiếng Việt

kết hợp bộ biểu ý và bộ biểu âm để tạo thành chữ hình thanh, như trong 功[gong1], có bộ ý 力[li4] và bộ âm 工[gong1] (còn được gọi là 形聲|形声[xing2 sheng1]); (của từ hoặc chữ) đồng âm

Tra từ liên quan