Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调养調養

tiáo yǎng

调养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调养 trong tiếng Việt

  1. chăm sóc sức khỏe
  2. dưỡng bệnh
Tra từ liên quan