Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调降調降

tiáo jiàng

调降 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调降 trong tiếng Việt

(Đài Loan) giảm (giá, lãi suất, v.v.); giảm bớt; cắt giảm

Tra từ liên quan