调降調降 tiáo jiàng 调降 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调降 trong tiếng Việt (Đài Loan) giảm (giá, lãi suất, v.v.); giảm bớt; cắt giảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan