Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调变調變

tiáo biàn

调变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调变 trong tiếng Việt

điều chế; điều chỉnh (điện tử)

Tra từ liên quan