Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调料調料

tiáo liào

调料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调料 trong tiếng Việt

  1. gia vị
  2. chất điều vị
  3. hương liệu
Tra từ liên quan