Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
说唱說唱

shuō chàng

说唱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 说唱 trong tiếng Việt

nói và hát, như trong các hình thức kể chuyện như 彈詞|弹词[tan2 ci2] và 相聲|相声[xiang4 sheng5]; (âm nhạc) rap

Tra từ liên quan