Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
说出說出

shuō chū

说出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 说出 trong tiếng Việt

nói ra; tuyên bố (quan điểm của mình)

Tra từ liên quan