诚然誠然 chéng rán 诚然 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诚然 trong tiếng Việt thực vậy; đúng vậy! (tôi đồng ý với bạn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan