Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诚然誠然

chéng rán

诚然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诚然 trong tiếng Việt

thực vậy; đúng vậy! (tôi đồng ý với bạn)

Tra từ liên quan