Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认定認定

rèn dìng

认定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认定 trong tiếng Việt

cho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng); tin chắc; tin tưởng vững chắc; quyết tâm; nhận diện với

Tra từ liên quan