认定
cho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng); tin chắc; tin tưởng vững chắc; quyết tâm; nhận diện với
cho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng); tin chắc; tin tưởng vững chắc; quyết tâm; nhận diện với
认定 thường mang nghĩa “cho rằng (điều gì đó là đúng)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 认定, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chấp nhận số phận; cam chịu điều gì đó
›认得rèn denhận ra; nhớ điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy; biết
›认明rèn míngxác định; xác thực
›认出rèn chūnhận ra; nhận diện
›认同rèn tóngtán thành; ủng hộ; thừa nhận; công nhận; đồng cảm với
›认可rèn kěphê duyệt; chấp thuận; thừa nhận; đồng ý
›认栽rèn zāichấp nhận thất bại
›认人rèn réntrẻ nhỏ nhận ra người; có thể phân biệt người
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.