认定認定
认定 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 认定 trong tiếng Việt
cho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng); tin chắc; tin tưởng vững chắc; quyết tâm; nhận diện với
cho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng); tin chắc; tin tưởng vững chắc; quyết tâm; nhận diện với