Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诛锄誅鋤

zhū chú

诛锄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诛锄 trong tiếng Việt

nhổ tận gốc; trừ khử (phản bội)

Tra từ liên quan