Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诗歌詩歌

shī gē

诗歌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诗歌 trong tiếng Việt

bài thơ; LT:本[ben3],首[shou3],段[duan4]

Tra từ liên quan