诗歌詩歌 shī gē 诗歌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诗歌 trong tiếng Việt bài thơ; LT:本[ben3],首[shou3],段[duan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan