诊间
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
诊间
phòng khám (trong văn phòng bác sĩ)
Giản thể诊间
Phồn thể診間
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng