Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诉求訴求

sù qiú

诉求 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诉求 trong tiếng Việt

yêu cầu; kêu gọi; kiến nghị; nguyện vọng; mong muốn; yêu cầu; quảng bá thương hiệu; thu hút (người tiêu dùng); thông điệp (tiếp thị); lời chào hàng

Tra từ liên quan