Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
设防設防

shè fáng

设防 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 设防 trong tiếng Việt

thiết lập phòng thủ; củng cố

Tra từ liên quan