讷讷
(nói) không rõ; rầm rì; ngập ngừng
(nói) không rõ; rầm rì; ngập ngừng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vụng về trong lời nói; lắp bắp
›讷河市Nè hé shìNehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›讷河Nè héNehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›诺丁汉Nuò dīng hànthành phố Nottingham (ở Anh)
›诺丁汉郡Nuò dīng hàn jùnhạt Nottinghamshire (ở Anh)
›诺亚Nuò yàNoah
›诺伊曼Nuò yī mànNeumann (họ); John von Neumann (1903-1957), nhà toán học và học giả người Mỹ gốc Hungary
›诺克少Nuò kè shǎoNouakchott, thủ đô của Mauritania (Đài Loan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.