Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讨嫌討嫌

tǎo xián

讨嫌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讨嫌 trong tiếng Việt

khó ưa; đáng ghét; phiền phức

Tra từ liên quan